dân trí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trình độ hiểu biết, kiến thức và năng lực tư duy chung của người dân trong một cộng đồng hoặc quốc gia: "Dân trí" chỉ mức độ phát triển về mặt trí tuệ, văn hóa và nhận thức xã hội của đại đa số quần chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nâng cao dân trí là một mục tiêu quan trọng của giáo dục.
- Sự phát triển kinh tế phải đi đôi với việc nâng cao dân trí.
- Một xã hội có dân trí cao sẽ tạo điều kiện cho sự tiến bộ bền vững.
Các cách sử dụng nâng cao
"dân trí thấp/kém": chỉ trình độ hiểu biết chung của người dân còn hạn chế.
- Tình trạng dân trí thấp là một rào cản cho sự phát triển của vùng miền núi.
"trình độ dân trí": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ, cấp độ hiểu biết.
- Trình độ dân trí được cải thiện rõ rệt nhờ các chương trình xóa mù chữ.
Biến thể và từ gần giống
- Dân sinh (danh từ): đời sống của nhân dân, các vấn đề thiết yếu như ăn, ở, đi lại.
- Dân quyền (danh từ): quyền của người dân.
- Trí thức (danh từ): tầng lớp những người lao động trí óc, có học vấn cao.
Từ đồng nghĩa
- Trình độ văn hóa của nhân dân.
- Trình độ học vấn cộng đồng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "dân trí" thường được dùng trong các văn bản chính trị, xã hội, giáo dục mang tính chất tổng quát, đánh giá chung cho một cộng đồng lớn.
- Đây là một khái niệm mang tính xã hội học, thường không dùng để chỉ trình độ cá nhân riêng lẻ.